TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accountancy

US/əˈkaʊnt.ən.si/ giọng máy của trình duyệt

accountancy nghĩa là nghề kế toán.

Nghĩa của accountancy

Danh từ

  1. Nghề kế toán.

Dạng từ của accountancy

Số nhiềuaccountancies

Câu hỏi thường gặp

accountancy nghĩa là gì?

accountancy (danh từ) nghĩa là nghề kế toán.

accountancy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accountancy: giọng Mỹ (US) /əˈkaʊnt.ən.si/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.