accountancy
US/əˈkaʊnt.ən.si/ giọng máy của trình duyệt
accountancy nghĩa là nghề kế toán.
Nghĩa của accountancy
Danh từ
- Nghề kế toán.
Dạng từ của accountancy
| Số nhiều | accountancies |
Câu hỏi thường gặp
accountancy nghĩa là gì?
accountancy (danh từ) nghĩa là nghề kế toán.
accountancy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accountancy: giọng Mỹ (US) /əˈkaʊnt.ən.si/.