TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting journal

US/ ˈdʒɜː.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt

accounting journal nghĩa là biên bản kế toán, nhật ký kế toán.

Nghĩa của accounting journal

Danh từ

  1. Tech Biên bản kế toán, nhật ký kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting journal nghĩa là gì?

accounting journal (danh từ) nghĩa là biên bản kế toán, nhật ký kế toán.

accounting journal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting journal: giọng Mỹ (US) / ˈdʒɜː.nᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.