accounting journal
US/ ˈdʒɜː.nᵊl/ giọng máy của trình duyệt
accounting journal nghĩa là biên bản kế toán, nhật ký kế toán.
Nghĩa của accounting journal
Danh từ
- Tech Biên bản kế toán, nhật ký kế toán.
Câu hỏi thường gặp
accounting journal nghĩa là gì?
accounting journal (danh từ) nghĩa là biên bản kế toán, nhật ký kế toán.
accounting journal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accounting journal: giọng Mỹ (US) / ˈdʒɜː.nᵊl/.