TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting legend

US/ ˈlɛ.dʒənd/ giọng máy của trình duyệt

accounting legend nghĩa là chú giải kế toán.

Nghĩa của accounting legend

Danh từ

  1. Tech Chú giải kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting legend nghĩa là gì?

accounting legend (danh từ) nghĩa là chú giải kế toán.

accounting legend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting legend: giọng Mỹ (US) / ˈlɛ.dʒənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.