accounting rate
US/ ˈreɪt/
giọng máy của trình duyệt
accounting rate nghĩa là biểu suất kế toán.
Nghĩa của accounting rate
Danh từ
- Tech Biểu suất kế toán.
Câu hỏi thường gặp
accounting rate nghĩa là gì?
accounting rate (danh từ) nghĩa là biểu suất kế toán.
accounting rate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accounting rate: giọng Mỹ (US) / ˈreɪt/.