accounting record
US/ rɪ.ˈkɔrd/
giọng máy của trình duyệt
accounting record nghĩa là bản ghi kế toán.
Nghĩa của accounting record
Danh từ
- Tech Bản ghi kế toán.
Câu hỏi thường gặp
accounting record nghĩa là gì?
accounting record (danh từ) nghĩa là bản ghi kế toán.
accounting record phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accounting record: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈkɔrd/.