TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting record

US/ rɪ.ˈkɔrd/ giọng máy của trình duyệt

accounting record nghĩa là bản ghi kế toán.

Nghĩa của accounting record

Danh từ

  1. Tech Bản ghi kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting record nghĩa là gì?

accounting record (danh từ) nghĩa là bản ghi kế toán.

accounting record phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting record: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈkɔrd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.