accounting report
US/ rɪ.ˈpɔrt/
giọng máy của trình duyệt
accounting report nghĩa là báo cáo kế toán.
Nghĩa của accounting report
Danh từ
- Tech Báo cáo kế toán.
Câu hỏi thường gặp
accounting report nghĩa là gì?
accounting report (danh từ) nghĩa là báo cáo kế toán.
accounting report phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accounting report: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈpɔrt/.