TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting report

US/ rɪ.ˈpɔrt/ giọng máy của trình duyệt

accounting report nghĩa là báo cáo kế toán.

Nghĩa của accounting report

Danh từ

  1. Tech Báo cáo kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting report nghĩa là gì?

accounting report (danh từ) nghĩa là báo cáo kế toán.

accounting report phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting report: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈpɔrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.