TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting routine

US/ ruː.ˈtin/ giọng máy của trình duyệt

accounting routine nghĩa là thường trình kế toán.

Nghĩa của accounting routine

Danh từ

  1. Tech Thường trình kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting routine nghĩa là gì?

accounting routine (danh từ) nghĩa là thường trình kế toán.

accounting routine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting routine: giọng Mỹ (US) / ruː.ˈtin/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.