TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting software

US/ ˈsɔft.ˌwɛr/ giọng máy của trình duyệt

accounting software nghĩa là Nhu liệu/phần mềm kế toán.

Nghĩa của accounting software

Danh từ

  1. Tech Nhu liệu/phần mềm kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting software nghĩa là gì?

accounting software (danh từ) nghĩa là Nhu liệu/phần mềm kế toán.

accounting software phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting software: giọng Mỹ (US) / ˈsɔft.ˌwɛr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.