TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accounting symbol

US/ ˈsɪm.bəl/ giọng máy của trình duyệt

accounting symbol nghĩa là biểu tượng kế toán.

Nghĩa của accounting symbol

Danh từ

  1. Tech Biểu tượng kế toán.

Câu hỏi thường gặp

accounting symbol nghĩa là gì?

accounting symbol (danh từ) nghĩa là biểu tượng kế toán.

accounting symbol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accounting symbol: giọng Mỹ (US) / ˈsɪm.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.