TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accouterment

giọng máy của trình duyệt

accouterment nghĩa là trang bị y phục, đồ quân dụng.

Nghĩa của accouterment

Danh từ

  1. Mỹ Trang bị y phục.
  2. Đồ quân dụng (của người lính).

Dạng từ của accouterment

Số nhiềuaccouterments

Câu hỏi thường gặp

accouterment nghĩa là gì?

accouterment (danh từ) nghĩa là trang bị y phục, đồ quân dụng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.