accouterment
giọng máy của trình duyệt
accouterment nghĩa là trang bị y phục, đồ quân dụng.
Nghĩa của accouterment
Danh từ
- Mỹ Trang bị y phục.
- Đồ quân dụng (của người lính).
Dạng từ của accouterment
| Số nhiều | accouterments |
Câu hỏi thường gặp
accouterment nghĩa là gì?
accouterment (danh từ) nghĩa là trang bị y phục, đồ quân dụng.