TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accredited

US/əˈkɹɛd.ɪt.əd/ giọng máy của trình duyệt

accredited nghĩa là Được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...).

Nghĩa của accredited

Tính từ

  1. Được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...).
    • An accredited ambassador.Đại sứ đã trình quốc thư

Dạng từ của accredited

So sánh hơnmore accredited
So sánh nhấtmost accredited

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accredited

Đồng nghĩa

Nguồn gốc từ accredited

* Được chứng thực lần đầu vào thập niên 1630.

Câu hỏi thường gặp

accredited nghĩa là gì?

accredited (tính từ) nghĩa là Được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...).

accredited phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accredited: giọng Mỹ (US) /əˈkɹɛd.ɪt.əd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.