accredited
US/əˈkɹɛd.ɪt.əd/
giọng máy của trình duyệt
accredited nghĩa là Được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...).
Nghĩa của accredited
Tính từ
- Được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...).
- An accredited ambassador.Đại sứ đã trình quốc thư
Dạng từ của accredited
| So sánh hơn | more accredited |
| So sánh nhất | most accredited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accredited
Đồng nghĩa
Nguồn gốc từ accredited
* Được chứng thực lần đầu vào thập niên 1630.
Câu hỏi thường gặp
accredited nghĩa là gì?
accredited (tính từ) nghĩa là Được chính thức công nhận (người); được mọi người thừa nhận (tin tức, ý kiến, tin đồn...).
accredited phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accredited: giọng Mỹ (US) /əˈkɹɛd.ɪt.əd/.