TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accumulable

US/əˈkjum.jə.lə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

accumulable nghĩa là Xem accumulate.

Nghĩa của accumulable

Tính từ

  1. Xem accumulate

Dạng từ của accumulable

So sánh hơnmore accumulable
So sánh nhấtmost accumulable

Câu hỏi thường gặp

accumulable nghĩa là gì?

accumulable (tính từ) nghĩa là Xem accumulate.

accumulable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accumulable: giọng Mỹ (US) /əˈkjum.jə.lə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.