TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accursedness

US/əˈkɚ.səd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

accursedness nghĩa là Xem accursed.

Nghĩa của accursedness

Danh từ

  1. Xem accursed

Câu hỏi thường gặp

accursedness nghĩa là gì?

accursedness (danh từ) nghĩa là Xem accursed.

accursedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accursedness: giọng Mỹ (US) /əˈkɚ.səd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.