acerbically
US/ə.ˈsɜː.bɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
acerbically nghĩa là Xem acerbic.
Nghĩa của acerbically
Phó từ
- Xem acerbic
Dạng từ của acerbically
| So sánh hơn | more acerbically |
| So sánh nhất | most acerbically |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acerbically
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
acerbically nghĩa là gì?
acerbically (phó từ) nghĩa là Xem acerbic.
acerbically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acerbically: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɜː.bɪ.kəl.li/.