acetic acid
UK/əˌsiː.tɪˈkæ.sɪd/
US/əˌsiː.tɪˈkæ.sɪd/
giọng máy của trình duyệt
acetic acid nghĩa là axit axetic.
Nghĩa của acetic acid
Danh từ
- Axit axetic.
Dạng từ của acetic acid
| Số nhiều | acetic acids |
Câu hỏi thường gặp
acetic acid nghĩa là gì?
acetic acid (danh từ) nghĩa là axit axetic.
acetic acid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acetic acid: giọng Anh (UK) /əˌsiː.tɪˈkæ.sɪd/, giọng Mỹ (US) /əˌsiː.tɪˈkæ.sɪd/.