acetylenic
giọng máy của trình duyệt
acetylenic nghĩa là Xem acetylene.
Nghĩa của acetylenic
Tính từ
- Xem acetylene
Câu hỏi thường gặp
acetylenic nghĩa là gì?
acetylenic (tính từ) nghĩa là Xem acetylene.
acetylenic nghĩa là Xem acetylene.
acetylenic (tính từ) nghĩa là Xem acetylene.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.