TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acetylenic

giọng máy của trình duyệt

acetylenic nghĩa là Xem acetylene.

Nghĩa của acetylenic

Tính từ

  1. Xem acetylene

Câu hỏi thường gặp

acetylenic nghĩa là gì?

acetylenic (tính từ) nghĩa là Xem acetylene.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.