TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acicular

US/əˈsɪk.jə.lɚ/ giọng máy của trình duyệt

acicular nghĩa là hình kim.

Nghĩa của acicular

Tính từ

  1. Hình kim; kết tinh thành hình kim.

Họ từ của acicular

Câu hỏi thường gặp

acicular nghĩa là gì?

acicular (tính từ) nghĩa là hình kim.

acicular phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acicular: giọng Mỹ (US) /əˈsɪk.jə.lɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.