acidifier
US/ə.ˈsɪ.də.ˌfɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
acidifier nghĩa là chất axit hoá.
Nghĩa của acidifier
Danh từ
- Hoá học Chất axit hoá.
Dạng từ của acidifier
| Số nhiều | acidifiers |
Câu hỏi thường gặp
acidifier nghĩa là gì?
acidifier (danh từ) nghĩa là chất axit hoá.
acidifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acidifier: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɪ.də.ˌfɑɪ.ər/.