TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acknowledgement signal

giọng máy của trình duyệt

acknowledgement signal nghĩa là tín hiệu báo nhận.

Nghĩa của acknowledgement signal

Danh từ

  1. Tech Tín hiệu báo nhận.

Câu hỏi thường gặp

acknowledgement signal nghĩa là gì?

acknowledgement signal (danh từ) nghĩa là tín hiệu báo nhận.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.