TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acnode

UK/ˈæknəʊd/ US/ˈæknoʊd/ giọng máy của trình duyệt

acnode nghĩa là điểm cô lập.

Nghĩa của acnode

Danh từ

  1. Hình học Điểm cô lập (của đường cong).

Dạng từ của acnode

Số nhiềuacnodes

Câu hỏi thường gặp

acnode nghĩa là gì?

acnode (danh từ) nghĩa là điểm cô lập.

acnode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acnode: giọng Anh (UK) /ˈæknəʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈæknoʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.