TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acold

US/ə.ˈkoʊld/ giọng máy của trình duyệt

acold nghĩa là lạnh toát.

Nghĩa của acold

Tính từ

  1. Lạnh toát.

Câu hỏi thường gặp

acold nghĩa là gì?

acold (tính từ) nghĩa là lạnh toát.

acold phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acold: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkoʊld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.