acoustic filter
US/ ˈfɪɫ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
acoustic filter nghĩa là bộ lọc âm thanh.
Nghĩa của acoustic filter
Danh từ
- Tech Bộ lọc âm thanh.
Câu hỏi thường gặp
acoustic filter nghĩa là gì?
acoustic filter (danh từ) nghĩa là bộ lọc âm thanh.
acoustic filter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acoustic filter: giọng Mỹ (US) / ˈfɪɫ.tɜː/.