TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acoustic wave

US/ ˈweɪv/ giọng máy của trình duyệt

acoustic wave nghĩa là sóng âm thanh.

Nghĩa của acoustic wave

Danh từ

  1. Tech Sóng âm thanh.

Câu hỏi thường gặp

acoustic wave nghĩa là gì?

acoustic wave (danh từ) nghĩa là sóng âm thanh.

acoustic wave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acoustic wave: giọng Mỹ (US) / ˈweɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.