TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acquirer

US/ə.ˈkwɑɪ.ər.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

acquirer nghĩa là Xem acquire.

Nghĩa của acquirer

Danh từ

  1. Xem acquire

Dạng từ của acquirer

Số nhiềuacquirers

Câu hỏi thường gặp

acquirer nghĩa là gì?

acquirer (danh từ) nghĩa là Xem acquire.

acquirer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquirer: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkwɑɪ.ər.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.