acquirer
US/ə.ˈkwɑɪ.ər.ɜː/
giọng máy của trình duyệt
acquirer nghĩa là Xem acquire.
Nghĩa của acquirer
Danh từ
- Xem acquire
Dạng từ của acquirer
| Số nhiều | acquirers |
Câu hỏi thường gặp
acquirer nghĩa là gì?
acquirer (danh từ) nghĩa là Xem acquire.
acquirer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acquirer: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkwɑɪ.ər.ɜː/.