acquisition
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/
US/ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/
giọng máy của trình duyệt
acquisition nghĩa là sự được, sự giành được, cái giành được, cái thu nhận được.
Nghĩa của acquisition
Danh từ
- Sự được, sự giành được, sự thu được, sự đạt được, sự kiếm được.
- Cái giành được, cái thu nhận được.
- Mr. A will be a valuable acquisition to the teaching staff of our schoolthu nhận được ông A thì sẽ có lợi cho hàng ngũ giáo viên của trường chúng ta
Dạng từ của acquisition
| Số nhiều | acquisitions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acquisition
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của acquisition
Câu hỏi thường gặp
acquisition nghĩa là gì?
acquisition (danh từ) nghĩa là sự được, sự giành được, cái giành được, cái thu nhận được.
acquisition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acquisition: giọng Anh (UK) /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/, giọng Mỹ (US) /ˌæk.wɪˈzɪʃ.ən/.