TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acquisitively

US/ə.ˈkwɪ.zə.tɪv.li/ giọng máy của trình duyệt

acquisitively nghĩa là Xem acquisitive.

Nghĩa của acquisitively

Phó từ

  1. Xem acquisitive

Dạng từ của acquisitively

So sánh hơnmore acquisitively
So sánh nhấtmost acquisitively

Câu hỏi thường gặp

acquisitively nghĩa là gì?

acquisitively (phó từ) nghĩa là Xem acquisitive.

acquisitively phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acquisitively: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkwɪ.zə.tɪv.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.