TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acquisitor

giọng máy của trình duyệt

acquisitor nghĩa là Xem acquisitive.

Nghĩa của acquisitor

Danh từ

  1. Xem acquisitive

Dạng từ của acquisitor

Số nhiềuacquisitors

Câu hỏi thường gặp

acquisitor nghĩa là gì?

acquisitor (danh từ) nghĩa là Xem acquisitive.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.