acquitter
giọng máy của trình duyệt
acquitter nghĩa là Xem acquit.
Nghĩa của acquitter
Danh từ
- Xem acquit
Dạng từ của acquitter
| Số nhiều | acquitters |
Câu hỏi thường gặp
acquitter nghĩa là gì?
acquitter (danh từ) nghĩa là Xem acquit.
acquitter nghĩa là Xem acquit.
| Số nhiều | acquitters |
acquitter (danh từ) nghĩa là Xem acquit.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.