acrobat
US/ˈæk.ɹə.bæt/
giọng máy của trình duyệt
acrobat nghĩa là Người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn.
Nghĩa của acrobat
Danh từ
- Người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn.
- Nhà chính trị nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập trường); nhà biện luận nghiêng ngả (dễ dàng thay đổi lập luận).
Dạng từ của acrobat
| Số nhiều | acrobats |
| Ngôi thứ ba số ít | acrobats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | acrobating |
| Quá khứ phân từ | acrobated |
| Quá khứ | acrobated |
Câu hỏi thường gặp
acrobat nghĩa là gì?
acrobat (danh từ) nghĩa là Người biểu diễn leo dây, người biểu diễn nhào lộn.
acrobat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acrobat: giọng Mỹ (US) /ˈæk.ɹə.bæt/.