acrobatically
giọng máy của trình duyệt
acrobatically nghĩa là tài tình, khéo léo.
Nghĩa của acrobatically
Phó từ
- Tài tình, khéo léo.
Dạng từ của acrobatically
| So sánh hơn | more acrobatically |
| So sánh nhất | most acrobatically |
Câu hỏi thường gặp
acrobatically nghĩa là gì?
acrobatically (phó từ) nghĩa là tài tình, khéo léo.