TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acrobatics

US/ˌæ.krə.ˈbæ.tɪks/ giọng máy của trình duyệt

acrobatics nghĩa là thuật leo dây, thuật nhào lộn.

Nghĩa của acrobatics

Danh từ

  1. Thuật leo dây, thuật nhào lộn.
    • aerial acrobatics(hàng không) thuật nhào lộn trên không

Họ từ của acrobatics

Câu hỏi thường gặp

acrobatics nghĩa là gì?

acrobatics (danh từ) nghĩa là thuật leo dây, thuật nhào lộn.

acrobatics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrobatics: giọng Mỹ (US) /ˌæ.krə.ˈbæ.tɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.