acronymic
US/ˈæ.krə.ˌnɪ.m.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
acronymic nghĩa là Xem acronym.
Nghĩa của acronymic
Tính từ
- Xem acronym
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acronymic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
acronymic nghĩa là gì?
acronymic (tính từ) nghĩa là Xem acronym.
acronymic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acronymic: giọng Mỹ (US) /ˈæ.krə.ˌnɪ.m.ɪk/.