TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acropetal

US/ə.ˈkrɑː.pə.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

acropetal nghĩa là hướng ngọn.

Nghĩa của acropetal

Tính từ

  1. Hướng ngọn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acropetal

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

acropetal nghĩa là gì?

acropetal (tính từ) nghĩa là hướng ngọn.

acropetal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acropetal: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkrɑː.pə.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.