TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

basipetal

US/beɪ.ˈsɪ.pə.tᵊl/ giọng máy của trình duyệt

basipetal nghĩa là hướng gốc.

Nghĩa của basipetal

Tính từ

  1. Lá và hoa Hướng gốc (phát triển từ đỉnh xuống dưới).

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với basipetal

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

basipetal nghĩa là gì?

basipetal (tính từ) nghĩa là hướng gốc.

basipetal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basipetal: giọng Mỹ (US) /beɪ.ˈsɪ.pə.tᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.