TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acrostically

US/ə.ˈkrɔs.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

acrostically nghĩa là Xem acrostic.

Nghĩa của acrostically

Phó từ

  1. Xem acrostic

Câu hỏi thường gặp

acrostically nghĩa là gì?

acrostically (phó từ) nghĩa là Xem acrostic.

acrostically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acrostically: giọng Mỹ (US) /ə.ˈkrɔs.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.