actinomorphous
giọng máy của trình duyệt
actinomorphous nghĩa là đối xứng toả tia.
Nghĩa của actinomorphous
Tính từ
- Sinh vật học Đối xứng toả tia.
Dạng từ của actinomorphous
| So sánh hơn | more actinomorphous |
| So sánh nhất | most actinomorphous |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actinomorphous
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
actinomorphous nghĩa là gì?
actinomorphous (tính từ) nghĩa là đối xứng toả tia.