TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actinomorphous

giọng máy của trình duyệt

actinomorphous nghĩa là đối xứng toả tia.

Nghĩa của actinomorphous

Tính từ

  1. Sinh vật học Đối xứng toả tia.

Dạng từ của actinomorphous

So sánh hơnmore actinomorphous
So sánh nhấtmost actinomorphous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actinomorphous

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

actinomorphous nghĩa là gì?

actinomorphous (tính từ) nghĩa là đối xứng toả tia.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.