TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

action

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈækʃən̩/ US/ˈækʃən/ giọng máy của trình duyệt

action nghĩa là hành động, hành vi, tác động, tác dụng.

Nghĩa của action

Danh từ

  1. Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm.
    • a man of actioncon người hành động
    • to take prompt actionhành động tức khắc, hành động kịp thời
  2. Tác động, tác dụng, ảnh hưởng.
    • the sunlight has action on certain materialsánh nắng có tác động đến một số chất
    • action of acidtác dụng của axit
  3. Sự chiến đấu, trận đánh.
    • to go into actionbắt đầu đánh nhau, bắt đầu chiến đấu
    • to break off an actionngừng chiến đấu, ngừng bắn
    • to be killed in actionbị hy sinh trong chiến đấu
    • to be put out of actionbị loại khỏi vòng chiến đấu
  4. Việc kiện, sự tố tụng.
    • to take (bring) an action againstkiện (ai...)
  5. Sự diễn biến, quá trình diễn biến (của vở kịch).
  6. Động tác, dáng điệu, bộ điệu, bộ tịch.
    • action of a playerbộ điệu của một diễn viên
    • action of a horsedáng đi của một con ngựa
  7. Bộ máy, cơ cấu (đàn pianô, máy...); sự hoạt động của bộ máy.

Ngoại động từ

  1. Kiện, thưa kiện.

Dạng từ của action

Số nhiềuactions
So sánh hơnmore action
So sánh nhấtmost action
Ngôi thứ ba số ítactions
Hiện tại phân từ (-ing)actioning
Quá khứ phân từactioned
Quá khứactioned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với action

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của action

Cụm từ, thành ngữ với action

  • action committee — Uỷ ban hành động.
  • action position — (Quân sự) Vị trí của quân đội trước khi bước vào chiến đấu.
  • action speak louder than words — (Xem) Speak.
  • action lag — Độ trễ của hành động.
  • action menu — Đơn chọn tác động.
  • action message — Thông báo tác động.
  • action movie — Phim đánh đấm, phim bắn giết.
  • action painting — Lối vẽ hành động

Câu ví dụ với action

  • He is deliberate in his action. Ông ta cố ý trong hành động của mình.
  • Lawyers will urge the parents to take further legal action. Các luật sư hối thúc những ông ba bà mẹ thực hiện mạnh mẽ hơn những hành động hợp pháp.
  • Tom's actions and words don't line up. Hành động và lời nói của Tom không ăn nhập với nhau.
  • Actions speak louder than words. Hành động quan trọng hơn lời nói.
  • Many people are unable to comprehend the actions of hackers. Nhiều người không thể hiểu nổi hành động của các hacker.
  • Sometimes, our personal actions seem too small to make a real difference. Đôi khi, những hành động của riêng chúng ta có vẻ như quá bé nhỏ, khó có thể tạo ra sự đổi thay.
  • If actions are stronger than words, why is the pen mightier than the sword? Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

action nghĩa là gì?

action (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là hành động, hành vi, tác động, tác dụng.

action phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của action: giọng Anh (UK) /ˈækʃən̩/, giọng Mỹ (US) /ˈækʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.