actinomorphic
US/ˌæk.ˌtɪ.noʊ.ˈmɔr.fɪk/
giọng máy của trình duyệt
actinomorphic nghĩa là đối xứng toả tia.
Nghĩa của actinomorphic
Tính từ
- Sinh vật học Đối xứng toả tia.
Dạng từ của actinomorphic
| So sánh hơn | more actinomorphic |
| So sánh nhất | most actinomorphic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actinomorphic
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
actinomorphic nghĩa là gì?
actinomorphic (tính từ) nghĩa là đối xứng toả tia.
actinomorphic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actinomorphic: giọng Mỹ (US) /ˌæk.ˌtɪ.noʊ.ˈmɔr.fɪk/.