TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actinomorphic

US/ˌæk.ˌtɪ.noʊ.ˈmɔr.fɪk/ giọng máy của trình duyệt

actinomorphic nghĩa là đối xứng toả tia.

Nghĩa của actinomorphic

Tính từ

  1. Sinh vật học Đối xứng toả tia.

Dạng từ của actinomorphic

So sánh hơnmore actinomorphic
So sánh nhấtmost actinomorphic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với actinomorphic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

actinomorphic nghĩa là gì?

actinomorphic (tính từ) nghĩa là đối xứng toả tia.

actinomorphic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actinomorphic: giọng Mỹ (US) /ˌæk.ˌtɪ.noʊ.ˈmɔr.fɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.