actinula
giọng máy của trình duyệt
actinula nghĩa là ấu trùng.
Nghĩa của actinula
Danh từ
- Sinh học Ấu trùng.
Dạng từ của actinula
| Số nhiều | actinulae |
Câu hỏi thường gặp
actinula nghĩa là gì?
actinula (danh từ) nghĩa là ấu trùng.
actinula nghĩa là ấu trùng.
| Số nhiều | actinulae |
actinula (danh từ) nghĩa là ấu trùng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.