TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activator

US/ˈæk.tə.ˌveɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

activator nghĩa là Xem activate.

Nghĩa của activator

Danh từ

  1. Xem activate

Dạng từ của activator

Số nhiềuactivators

Câu hỏi thường gặp

activator nghĩa là gì?

activator (danh từ) nghĩa là Xem activate.

activator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activator: giọng Mỹ (US) /ˈæk.tə.ˌveɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.