activator
US/ˈæk.tə.ˌveɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
activator nghĩa là Xem activate.
Nghĩa của activator
Danh từ
- Xem activate
Dạng từ của activator
| Số nhiều | activators |
Câu hỏi thường gặp
activator nghĩa là gì?
activator (danh từ) nghĩa là Xem activate.
activator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của activator: giọng Mỹ (US) /ˈæk.tə.ˌveɪ.tɜː/.