TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activation

UK/ˌæktɪˈveɪʃn̩/ US/ˌæktəˈveɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

activation nghĩa là sự hoạt hoá, sự làm phóng xạ, kích hoạt.

Nghĩa của activation

Danh từ

  1. Sự hoạt hoá.
  2. Sự làm phóng xạ.

Dạng từ của activation

Số nhiềuactivations

Họ từ của activation

Cụm từ, thành ngữ với activation

  • activation function — Hàm kích hoạt.

Câu hỏi thường gặp

activation nghĩa là gì?

activation (danh từ) nghĩa là sự hoạt hoá, sự làm phóng xạ, kích hoạt.

activation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activation: giọng Anh (UK) /ˌæktɪˈveɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌæktəˈveɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.