TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

active

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæk.tɪv/ US/ˈæk.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

active nghĩa là tích cực, hoạt động, thiết thực, thực sự.

Nghĩa của active

Tính từ

  1. Tích cực, hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi.
    • An active member.Thành viên tích cực
    • An active volcano.Núi lửa còn hoạt động
    • An active brain.Đầu óc linh lợi
    • To take an active part in the revolutionary movement.Tham gia tích cực phong trào cách mạng
  2. Thiết thực, thực sự; có hiệu lực, công hiệu.
    • Active remedies.Những phương thuốc công hiệu
    • It's no use talking, he wants active help.Nói mồm chẳng có ích gì, anh ấy cần sự giúp đỡ thiết thực cơ
  3. Ngôn ngữ học Chủ động.
    • The active voice.Dạng chủ động
  4. Quân sự Tại ngũ.
    • On active service.Đang tại ngũ
    • To be called up for the active service.Được gọi nhập ngũ
    • Active list.Danh sách sĩ quan có thể gọi nhập ngũ
  5. Vật lý Hoạt động; phóng xạ.
  6. Hoá hoạt động; có hiệu lực.
    • Active ferment.Men hoạt động
    • Active valence.Hoá trị hiệu lực

Dạng từ của active

So sánh hơnmore active
So sánh nhấtmost active
Số nhiềuactives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với active

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của active

Cụm từ, thành ngữ với active

  • active antenna — Ănten có nguồn, ănten chủ động.
  • active area — Khu vực hoạt/năng động.
  • active balance — Dư nghạch.
  • active call — Gọi chủ động.
  • active chain — Chuỗi hoạt động.
  • active channel — Kênh có nguồn, kênh hoạt động.
  • active component — Thành phần chủ động.
  • active computer — Máy điện toán hoạt động.
  • active current — Dòng hoạt tính, dòng thực.
  • active element — Phần tử hoạt tính, phần tử chủ động.
  • active encapsulation — Bao bọc hoạt tính.
  • active file — Tập tin hoạt động, tập tin mở.
  • active galactic nucleus — Nhân thiên hà hoạt động.
  • active interferometer — Giao thoa kế hoạt tính.
  • active list — Danh sách sĩ quan có thể được gọi nhập ngũ.
  • active material — Hoạt chất.
  • active matrix liquid crytal display — Bộ hiển thị tinh thể lỏng ma trận hoạt tính.
  • active medium — Môi trường hoạt tính.
  • active network — Mạng chủ động.
  • active node — Nút hoạt động.
  • active participle — Phân từ chủ động.
  • active station — Đài có nguồn điện.
  • active substrate — Nền hoạt tính [ĐL].
  • active surface — Bề mặt hoạt tính.
  • active task — Công việc hoạt tính, công tác hoạt tính.
  • active test — Phép thử hoạt động.
  • active time — Thời gian hoạt động.
  • active transducer — Bộ biến hoán/hoán năng có nguồn [ĐL].
  • active window — Cửa sổ hoạt động, cửa sổ đang dùng.

Câu ví dụ với active

  • The stock market is very active. Thị trường chứng khoáng rất năng động.
  • My grandmother is still very active at eighty-five. Bà của tôi vẫn còn rất hoạt bát ở tuổi 85.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

active nghĩa là gì?

active (tính từ) nghĩa là tích cực, hoạt động, thiết thực, thực sự.

active phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của active: giọng Anh (UK) /ˈæk.tɪv/, giọng Mỹ (US) /ˈæk.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.