TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

activist

US/ˈæk.tɪ.vɪst/ giọng máy của trình duyệt

activist nghĩa là phần tử tích cực.

Nghĩa của activist

Danh từ

  1. Nhà hoạt động xã hội, nhà hoạt động chính trị.

Dạng từ của activist

Số nhiềuactivists
So sánh hơnmore activist
So sánh nhấtmost activist

Họ từ của activist

Câu hỏi thường gặp

activist nghĩa là gì?

activist (danh từ) nghĩa là phần tử tích cực.

activist phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của activist: giọng Mỹ (US) /ˈæk.tɪ.vɪst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.