TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actuarially

US/ˌæk.tʃə.ˈwɛr.i.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

actuarially nghĩa là Xem actuary.

Nghĩa của actuarially

Phó từ

  1. Xem actuary

Dạng từ của actuarially

So sánh hơnmore actuarially
So sánh nhấtmost actuarially

Câu hỏi thường gặp

actuarially nghĩa là gì?

actuarially (phó từ) nghĩa là Xem actuary.

actuarially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actuarially: giọng Mỹ (US) /ˌæk.tʃə.ˈwɛr.i.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.