TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

actuarial

UK/æk.tjuˈɛəɹ.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

actuarial nghĩa là Chuyên viên thống kê bảo hiểm.

Nghĩa của actuarial

Tính từ

  1. Thuộc Chuyên viên thống kê bảo hiểm.

Họ từ của actuarial

Câu hỏi thường gặp

actuarial nghĩa là gì?

actuarial (tính từ) nghĩa là Chuyên viên thống kê bảo hiểm.

actuarial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của actuarial: giọng Anh (UK) /æk.tjuˈɛəɹ.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.