actuarial
UK/æk.tjuˈɛəɹ.i.əl/
giọng máy của trình duyệt
actuarial nghĩa là Chuyên viên thống kê bảo hiểm.
Nghĩa của actuarial
Tính từ
- Thuộc Chuyên viên thống kê bảo hiểm.
Họ từ của actuarial
Câu hỏi thường gặp
actuarial nghĩa là gì?
actuarial (tính từ) nghĩa là Chuyên viên thống kê bảo hiểm.
actuarial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của actuarial: giọng Anh (UK) /æk.tjuˈɛəɹ.i.əl/.