TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acumination

UK/əˌkjuːmɪˈneɪʃən/ US/əˌkjuːmɪˈneɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

acumination nghĩa là Xem acuminate.

Nghĩa của acumination

Danh từ

  1. Xem acuminate

Dạng từ của acumination

Số nhiềuacuminations

Câu hỏi thường gặp

acumination nghĩa là gì?

acumination (danh từ) nghĩa là Xem acuminate.

acumination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acumination: giọng Anh (UK) /əˌkjuːmɪˈneɪʃən/, giọng Mỹ (US) /əˌkjuːmɪˈneɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.