TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acuminate

UK/əˈkjuːmɪnət/ giọng máy của trình duyệt

acuminate nghĩa là nhọn mũi.

Nghĩa của acuminate

Tính từ

  1. Thực vật học Nhọn mũi.

Dạng từ của acuminate

So sánh hơnmore acuminate
So sánh nhấtmost acuminate
Ngôi thứ ba số ítacuminates
Hiện tại phân từ (-ing)acuminating
Quá khứ phân từacuminated
Quá khứacuminated

Họ từ của acuminate

Câu hỏi thường gặp

acuminate nghĩa là gì?

acuminate (tính từ) nghĩa là nhọn mũi.

acuminate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acuminate: giọng Anh (UK) /əˈkjuːmɪnət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.