acute triangle
giọng máy của trình duyệt
acute triangle nghĩa là tam giác nhọn.
Nghĩa của acute triangle
Danh từ
- geometry Tam giác nhọn.
Dạng từ của acute triangle
| Số nhiều | acute triangles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acute triangle
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
acute triangle nghĩa là gì?
acute triangle (danh từ) nghĩa là tam giác nhọn.