acute
UK/əˈkjuːt/
US/əˈkjut/
giọng máy của trình duyệt
acute nghĩa là sắc, sắc bén, buốt, gay gắt.
Nghĩa của acute
Tính từ
- Sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính.
- an acute sense of smellmũi rất thính
- a man with an acute mindngười có đầu óc sắc sảo
- Buốt, gay gắt, kịch liệt, sâu sắc.
- an acute painđau buốt
- Y học Cấp.
- an acute diseasebệnh cấp
- Toán học Nhọn (góc).
- an acute anglegóc nhọn
- Cao; the thé (giọng, âm thanh).
- an acute voicegiọng cao; giọng the thé
- Ngôn ngữ học Có dấu sắc.
- acute accentdấu sắc
Dạng từ của acute
| So sánh hơn | acuter |
| So sánh nhất | acutest |
| Số nhiều | acutes |
| Ngôi thứ ba số ít | acutes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | acuting |
| Quá khứ phân từ | acuted |
| Quá khứ | acuted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acute
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của acute
Cụm từ, thành ngữ với acute
- acute accent — Dấu sắc.
- acute angle — Góc nhọn.
- acute triangle — Tam giác nhọn.
Câu ví dụ với acute
- A blind person's hearing is often very acute. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
acute nghĩa là gì?
acute (tính từ) nghĩa là sắc, sắc bén, buốt, gay gắt.
acute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của acute: giọng Anh (UK) /əˈkjuːt/, giọng Mỹ (US) /əˈkjut/.