TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

acute

UK/əˈkjuːt/ US/əˈkjut/ giọng máy của trình duyệt

acute nghĩa là sắc, sắc bén, buốt, gay gắt.

Nghĩa của acute

Tính từ

  1. Sắc, sắc bén, sắc sảo; nhạy, tinh, thính.
    • an acute sense of smellmũi rất thính
    • a man with an acute mindngười có đầu óc sắc sảo
  2. Buốt, gay gắt, kịch liệt, sâu sắc.
    • an acute painđau buốt
  3. Y học Cấp.
    • an acute diseasebệnh cấp
  4. Toán học Nhọn (góc).
    • an acute anglegóc nhọn
  5. Cao; the thé (giọng, âm thanh).
    • an acute voicegiọng cao; giọng the thé
  6. Ngôn ngữ học Có dấu sắc.
    • acute accentdấu sắc

Dạng từ của acute

So sánh hơnacuter
So sánh nhấtacutest
Số nhiềuacutes
Ngôi thứ ba số ítacutes
Hiện tại phân từ (-ing)acuting
Quá khứ phân từacuted
Quá khứacuted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với acute

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của acute

Cụm từ, thành ngữ với acute

  • acute accent — Dấu sắc.
  • acute angle — Góc nhọn.
  • acute triangle — Tam giác nhọn.

Câu ví dụ với acute

  • A blind person's hearing is often very acute. Khả năng nghe của người mù thường rất tốt.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

acute nghĩa là gì?

acute (tính từ) nghĩa là sắc, sắc bén, buốt, gay gắt.

acute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của acute: giọng Anh (UK) /əˈkjuːt/, giọng Mỹ (US) /əˈkjut/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.