TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

adamantly

US/ˈæ.də.mənt.li/ giọng máy của trình duyệt

adamantly nghĩa là cứng rắn.

Nghĩa của adamantly

Phó từ

  1. Cứng rắn.

Dạng từ của adamantly

So sánh hơnmore adamantly
So sánh nhấtmost adamantly

Câu hỏi thường gặp

adamantly nghĩa là gì?

adamantly (phó từ) nghĩa là cứng rắn.

adamantly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adamantly: giọng Mỹ (US) /ˈæ.də.mənt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.